tráng men

tráng men

Một chiếc cốc sứ được tráng men màu xanh lam.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Phủ một lớp men lên bề mặt: "tráng men" hành động phủ một lớp chất lỏng hoặc bột đặc biệt (gọi là men) lên bề mặt của vật liệu như gốm, sứ, kim loại, thủy tinh, sau đó nungnhiệt độ cao để tạo thành một lớp phủ cứng, bóng, thường màu sắc.
    • Tạo lớp bảo vệ hoặc trang trí: "tráng men" nhằm mục đích làm cho bề mặt trở nên bền hơn, chống thấm nước, chống ăn mòn, hoặc tăng tính thẩm mỹ ( dụ: tạo độ bóng hoặc vẽ hoa văn).
  2. Tính từ (dạng bị động):

    • Đã được phủ men: Dùng để mô tả vật phẩm đã qua quá trình tráng men, thường bề mặt nhẵn bóng bền đẹp.
    • Được tráng men: Chỉ trạng thái của đồ vật sau khi hoàn tất quy trình phủ men.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Người thợ gốm đang tráng men cho chiếc bát bằng đất sét. (Người thợ phủ men lên bề mặt bát để tạo độ bóng chống thấm.)
    • Nhà máy này chuyên tráng men lên các tấm kim loại để chống gỉ. (Cơ sở sản xuất phủ men lên kim loại để bảo vệ khỏi oxy hóa.)
  • Tính từ:

    • Chiếc ấm trà tráng men này rất dễ lau chùi. (Ấm trà lớp men phủ bên ngoài, giúp bề mặt nhẵn dễ vệ sinh.)
    • Đồ gốm tráng men thường màu sắc rực rỡ bền màu. (Các sản phẩm gốm đã qua phủ men màu sắc tươi sáng, khó phai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tráng men sứ": quy trình phủ men lên đồ sứ để tạo độ trong suốt bóng.

    • Kỹ thuật tráng men sứ đòi hỏi nhiệt độ nung rất cao. (Quy trình phủ men lên sứ cần nhiệt độ nung lên tới 1300°C.)
  • "tráng men răng": kỹ thuật nha khoa phủ một lớp men nhân tạo lên bề mặt răng để bảo vệ hoặc làm đẹp.

    • Bác sĩ khuyên tôi nên tráng men răng để ngăn ngừa sâu răng. (Nha sĩ đề xuất phủ men lên răng để tăng độ bền chống vi khuẩn.)
  • "men tráng": lớp men đã được phủ lên bề mặt (danh từ).

    • Lớp men tráng này bị nứt sau nhiều năm sử dụng. (Lớp phủ men bị hỏng do thời gian tác động nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Men (danh từ): chất lỏng hoặc bột đặc biệt dùng để phủ lên bề mặt gốm, sứ, kim loại.

    • Men gốm có thể pha màu để tạo hoa văn. (Chất men dùng trong gốm sứ có thể thêm màu sắc để trang trí.)
  • Tráng (động từ): phủ một lớp mỏng lên bề mặt.

    • Tráng bạc lên gương một kỹ thuật quang học. (Phủ một lớp bạc mỏng lên kính để tạo gương.)
  • Láng men: cách nói khác của "tráng men", thường dùng trong ngữ cảnh dân gian.

    • Bát đĩa láng men rất dễ rửa. (Đồ dùng đã được phủ men, bề mặt nhẵn bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phủ men: hành động phủ men lên bề mặt.

    • Quy trình phủ men được thực hiện bằng máy phun tự động. (Hành động phủ men bằng thiết bị công nghiệp.)
  • Ủ men: quá trình nung men ở nhiệt độ cao để kết dính với vật liệu.

    • Sau khi ủ men, sản phẩm trở nên cứng bóng. (Quá trình nung men tạo độ bền cho lớp phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Tráng men tô điểm: dùng để chỉ việc làm đẹp bề ngoài một cách hời hợt.
    • Bài viết chỉ tráng men tô điểm, thiếu nội dung sâu sắc. (Bài viết chỉ chú trọng hình thức, không giá trị thực chất.)